Banner
Thứ Ba, 13/10/2026

Thời khóa biểu giáo viên buổi SÁNG- Áp dụng từ tuần 3

Admin
24/09/2021
1384 lượt xem

TLX Hạnh

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A4.1 Toán 12A4.2 Toán 12A4.2 Toán -x- -x-
07:55 12A4.1 Toán -x- -x-
8:50 12A2.1 Toán 12A2.1 Toán 12A2.2 Toán -x- -x-
9:40 12A2.2 Toán -x- -x-
10:30 --- --- --- --- ---
 

TTT An

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A5.1 Toán 12A1.2 Toán 12A5.2 Toán 10A2.2 Toán 12A3.1 Toán
07:55 10A2.1 Toán 12A1.2 Toán
8:50 --- 12A1.1 Toán 10A2.2 Toán 12A1.1 Toán 12A5.1 Toán 12A5.2 Toán
9:40 12A3.2 Toán 10A2.1 Toán --- 12A5.1 SHL
10:30 --- 12A3.2 Toán 12A3.1 Toán ---
 

ĐNC Lân

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- 10A4.1 Toán 10A5.2 Toán 10A4.1 Toán 10A4.2 Toán
07:55 --- --- --- 10A5.1 Toán
8:50 --- --- --- 10A4.2 Toán ---
9:40 --- --- 10A5.1 Toán --- ---
10:30 --- --- 10A5.2 Toán --- --- ---
 

NQ Thắng

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A6.2 Toán 10A6.1 Toán --- --- 10A1.2 Toán
07:55 --- --- --- ---
8:50 --- --- 10A1.1 Toán --- 10A1.1 Toán 10A6.2 Toán
9:40 --- 10A6.1 Toán --- --- ---
10:30 --- 10A1.2 Toán --- --- ---
 

NTC Nha

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- --- 10A3.2 Toán 10A3.2 Toán 10A3.1 Toán
07:55 --- --- --- ---
8:50 --- --- --- 10A3.1 Toán --- ---
9:40 --- --- --- --- --- ---
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

TTM Linh

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A2.1 Tin học 12A3.1 Tin học 10A4.2 Tin học --- 12A1.1 Tin học
07:55 --- 10A4.1 Tin học 12A4.1 Tin học 12A5.1 Tin học --- 12A3.2 Tin học
8:50 12A2.2 Tin học 12A4.1 Tin học 12A5.2 Tin học 12A4.2 Tin học --- 12A5.1 Tin học
9:40 12A4.2 Tin học 12A3.2 Tin học 12A1.2 Tin học 12A5.2 Tin học --- 10A4.1 SHL
10:30 --- 10A4.1 Tin học 10A4.2 Tin học 12A3.1 Tin học --- ---
 

PT Phương

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- --- --- --- ---
07:55 --- --- --- --- --- ---
8:50 --- --- --- --- --- ---
9:40 --- --- --- --- --- ---
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

NA Tú

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- 10A5.2 Tin học 10A2.1 Tin học 10A6.1 Tin học 10A6.2 Tin học
07:55 10A3.2 Tin học --- 10A1.2 Tin học 10A2.1 Tin học --- 10A2.2 Tin học
8:50 10A5.2 Tin học --- 10A3.1 Tin học 10A5.1 Tin học 10A3.2 Tin học 10A1.1 Tin học
9:40 10A1.2 Tin học --- 10A6.2 Tin học 10A3.1 Tin học 10A2.2 Tin học ---
10:30 10A6.1 Tin học --- 10A1.1 Tin học --- 10A5.1 Tin học ---
 

LX Lập

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A2.2 Ngữ Văn 12A2.2 Ngữ Văn 12A2.1 Ngữ Văn 12A3.2 Ngữ Văn 12A4.1 Ngữ Văn
07:55 12A4.2 Ngữ Văn 12A3.2 Ngữ Văn 10A4.2 Ngữ Văn
8:50 10A4.1 Ngữ Văn 12A3.1 Ngữ Văn 12A4.1 Ngữ Văn 12A2.1 Ngữ Văn
9:40 12A3.1 Ngữ Văn 10A4.2 Ngữ Văn 10A4.1 Ngữ Văn ---
10:30 --- 12A4.2 Ngữ Văn ---
 

NTT Trang

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- 12A5.1 Ngữ Văn 12A1.2 Ngữ Văn 12A1.2 Ngữ Văn 12A5.2 Ngữ Văn
07:55 --- --- --- 12A1.1 Ngữ Văn
8:50 --- 12A5.2 Ngữ Văn --- 12A5.1 Ngữ Văn ---
9:40 --- 12A1.1 Ngữ Văn --- ---
10:30 --- --- --- --- ---
 

TTK Giang

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- -x- 10A3.2 Ngữ Văn 10A3.1 Ngữ Văn --- -x-
07:55 --- -x- 10A3.1 Ngữ Văn -x-
8:50 10A6.2 Ngữ Văn -x- 10A6.1 Ngữ Văn 10A6.2 Ngữ Văn -x-
9:40 10A3.2 Ngữ Văn -x- --- 10A6.1 Ngữ Văn -x-
10:30 -x- --- --- -x-
 

NĐ Mậu

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A2.1 Ngữ Văn --- 10A5.1 Ngữ Văn --- 10A5.1 Ngữ Văn
07:55 --- 10A2.2 Ngữ Văn --- --- 10A2.1 Ngữ Văn
8:50 --- --- --- 10A2.2 Ngữ Văn
9:40 --- 10A5.2 Ngữ Văn --- --- --- ---
10:30 --- --- --- 10A5.2 Ngữ Văn ---
 

H' Ka Chia

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A1.2 Ngữ Văn -x- 10A1.2 Ngữ Văn -x- -x-
07:55 -x- --- -x- -x- -x-
8:50 --- 10A1.1 Ngữ Văn -x- --- -x- -x-
9:40 --- -x- --- -x- -x-
10:30 10A1.1 Ngữ Văn --- -x- --- -x- ---
 

NTT Hằng

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A3.1 GDCD 12A3.2 GDCD --- 10A1.1 GDCD 12A1.2 GDCD
07:55 10A1.2 GDCD 10A3.2 GDCD --- --- --- ---
8:50 --- 12A2.2 GDCD 12A5.1 GDCD --- --- 12A4.2 GDCD
9:40 12A1.1 GDCD --- 12A5.2 GDCD --- 10A3.1 GDCD ---
10:30 10A2.1 GDCD 10A2.2 GDCD 12A4.1 GDCD --- 12A2.1 GDCD ---
 

TT Thúy

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A4.1 Lịch sử -x- -x- 10A5.1 Lịch sử 10A1.1 Lịch sử
07:55 10A3.1 Lịch sử 10A5.2 Lịch sử -x- -x- 10A1.2 Lịch sử 10A3.2 Lịch sử
8:50 10A3.2 Lịch sử 10A4.2 Lịch sử -x- -x- 10A4.1 Lịch sử 10A6.1 Lịch sử
9:40 10A5.2 Lịch sử 10A2.1 Lịch sử --- 10A2.2 Lịch sử 10A4.2 Lịch sử 10A6.1 SHL
10:30 10A6.2 Lịch sử 10A5.1 Lịch sử --- --- 10A3.1 Lịch sử ---
 

H' Bé Bya

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- 10A4.2 GDCD 10A6.2 GDCD 12A2.2 Lịch sử ---
07:55 10A5.1 GDCD --- 10A5.2 GDCD 10A4.1 GDCD 12A4.2 Lịch sử ---
8:50 12A1.1 Lịch sử --- 12A1.2 Lịch sử 10A6.1 GDCD 10A6.2 GDCD ---
9:40 10A6.1 GDCD --- 12A4.1 Lịch sử 12A2.1 Lịch sử 12A5.2 Lịch sử ---
10:30 --- --- 12A3.1 Lịch sử 12A5.1 Lịch sử 12A3.2 Lịch sử ---
 

VTH Lan

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- -x- -x- -x- -x- -x-
07:55 12A3.1 Địa lí 10A3.1 Địa lí 10A2.2 Địa lí 12A4.1 Địa lí 12A1.1 Địa lí 12A1.2 Địa lí
8:50 10A2.2 Địa lí 12A4.2 Địa lí 10A2.1 Địa lí 10A3.2 Địa lí 10A1.2 Địa lí 10A3.2 Địa lí
9:40 12A5.1 Địa lí 12A2.2 Địa lí 10A1.2 Địa lí 10A1.1 Địa lí 12A3.2 Địa lí 12A4.1 SHL
10:30 12A2.1 Địa lí 10A1.1 Địa lí 10A3.1 Địa lí 12A5.2 Địa lí 10A2.1 Địa lí ---
 

NT Hường

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- 10A6.2 Địa lí 10A4.1 Địa lí --- ---
07:55 10A6.2 Địa lí --- 10A4.1 Địa lí 10A6.1 Địa lí --- ---
8:50 10A5.1 Địa lí --- 10A5.1 Địa lí 10A5.2 Địa lí 10A4.2 Địa lí ---
9:40 10A4.2 Địa lí --- 10A6.1 Địa lí --- 10A5.2 Địa lí ---
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

PT Ly

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A3.2 Tiếng Anh 12A5.2 Tiếng Anh 12A4.1 Tiếng Anh 12A3.1 Tiếng Anh -x-
07:55 12A5.2 Tiếng Anh 12A4.2 Tiếng Anh 12A3.2 Tiếng Anh -x-
8:50 12A5.1 Tiếng Anh 12A3.1 Tiếng Anh -x- -x-
9:40 12A4.1 Tiếng Anh 12A5.1 Tiếng Anh 12A4.2 Tiếng Anh -x- -x-
10:30 --- -x- ---
 

NQ Khải

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A1.1 Tiếng Anh 10A1.1 Tiếng Anh 10A2.2 Tiếng Anh 10A2.1 Tiếng Anh ---
07:55 --- ---
8:50 --- 10A1.2 Tiếng Anh --- 10A2.1 Tiếng Anh --- ---
9:40 --- 10A2.2 Tiếng Anh 10A1.2 Tiếng Anh ---
10:30 --- --- --- ---
 

H' Noan Ayun

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A1.1 Tiếng Anh 12A1.1 Tiếng Anh 12A2.2 Tiếng Anh 12A2.1 Tiếng Anh 10A6.1 Tiếng Anh
07:55 12A2.1 Tiếng Anh
8:50 10A6.2 Tiếng Anh 12A2.2 Tiếng Anh 12A1.2 Tiếng Anh --- ---
9:40 12A1.2 Tiếng Anh --- 10A6.2 Tiếng Anh 12A2.1 SHL
10:30 --- 10A6.1 Tiếng Anh --- ---
 

H Wer Niê

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- --- --- --- ---
07:55 --- --- --- --- --- ---
8:50 --- --- --- --- --- ---
9:40 --- --- --- --- --- ---
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

LTN Minh

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A5.1 Tiếng Anh 10A3.1 Tiếng Anh --- 10A5.2 Tiếng Anh 10A4.1 Tiếng Anh
07:55 10A4.2 Tiếng Anh --- ---
8:50 10A5.2 Tiếng Anh 10A3.2 Tiếng Anh --- 10A5.1 Tiếng Anh 10A4.2 Tiếng Anh
9:40 10A3.1 Tiếng Anh 10A3.2 Tiếng Anh --- --- 10A5.1 SHL
10:30 10A4.1 Tiếng Anh --- --- --- ---
 

PV Thanh

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A1.2 Hóa học --- --- 12A5.2 Tin học 12A3.2 Hóa học
07:55 12A1.1 Hóa học 12A3.1 Hóa học --- --- 12A5.1 Hóa học 12A5.2 Tin học
8:50 12A1.2 Hóa học --- --- --- 12A3.2 Hóa học ---
9:40 --- --- --- --- 12A3.1 Hóa học ---
10:30 12A5.1 Hóa học --- --- --- 12A1.1 Hóa học ---
 

TTX Quỳnh

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A3.1 Hóa học --- 10A1.1 Hóa học 12A4.2 Hóa học 12A4.2 Hóa học
07:55 12A2.2 Hóa học 10A6.1 Hóa học --- 10A3.2 Hóa học 12A4.1 Hóa học ---
8:50 10A1.1 Hóa học --- --- 12A2.1 Hóa học 10A6.1 Hóa học 12A2.2 Hóa học
9:40 10A6.2 Hóa học 10A6.2 Hóa học --- 10A1.2 Hóa học 12A2.1 Hóa học 10A1.1 SHL
10:30 10A3.1 Hóa học 10A1.2 Hóa học --- 12A4.1 Hóa học 10A3.2 Hóa học ---
 

Trần Lê Việt

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A4.2 Hóa học --- --- 10A4.2 Hóa học 10A2.1 Hóa học
07:55 10A4.1 Hóa học --- --- 10A5.1 Hóa học 10A5.2 Hóa học
8:50 10A5.1 Hóa học --- --- 10A5.2 Hóa học
9:40 --- --- --- 10A4.1 Hóa học 10A2.1 SHL
10:30 10A2.2 Hóa học 10A2.1 Hóa học --- --- 10A2.2 Hóa học ---
 

NTT Tuyền

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A2.2 Vật lí 12A2.1 Vật lí 10A6.1 Vật lí 12A1.1 Vật lí 10A3.2 Vật lí
07:55 10A2.2 Vật lí 10A2.1 Vật lí 12A2.2 Vật lí 10A6.2 Vật lí 12A2.2 Vật lí 10A1.1 Vật lí
8:50 10A6.1 Vật lí 10A3.1 Vật lí 10A1.2 Vật lí 10A1.2 Vật lí 12A2.1 Vật lí 10A4.1 Vật lí
9:40 10A2.1 Vật lí --- 10A4.2 Vật lí 10A5.1 Vật lí 12A1.2 Vật lí 12A1.1 SHL
10:30 10A5.2 Vật lí 10A6.2 Vật lí 12A1.2 Vật lí 12A1.1 Vật lí 10A1.1 Vật lí ---
 

LM Sáng

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A5.2 Vật lí --- --- 12A4.1 Vật lí 12A5.1 Vật lí
07:55 --- --- 12A3.1 Vật lí --- 12A5.2 Vật lí 12A4.1 Vật lí
8:50 --- --- --- --- 12A3.1 Vật lí 12A3.2 Vật lí
9:40 --- 12A4.2 Vật lí 12A4.2 Vật lí --- --- ---
10:30 --- --- 12A3.2 Vật lí --- 12A5.1 Vật lí ---
 

PTT Hương

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- --- --- --- ---
07:55 --- --- --- --- --- ---
8:50 --- --- --- --- --- ---
9:40 --- --- --- --- --- 10A3.1 SHL
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

PT Sỹ

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A5.2 Công nghệ 10A5.1 Công nghệ 12A3.1 Sinh học -x- -x-
07:55 12A3.2 Sinh học 12A3.2 Sinh học 10A4.2 Công nghệ --- -x- -x-
8:50 --- 12A3.1 Sinh học 10A5.2 Công nghệ --- -x- -x-
9:40 --- 10A4.1 Công nghệ --- 10A4.1 Công nghệ -x- -x-
10:30 10A4.2 Công nghệ --- 10A5.1 Công nghệ --- --- ---
 

Y Khuyên Êban

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A3.2 Công nghệ 10A2.2 Công nghệ 12A5.1 Sinh học 10A3.1 Công nghệ 12A2.2 Sinh học
07:55 10A5.2 Sinh học 12A2.1 Sinh học 10A2.1 Công nghệ 10A4.2 Sinh học 10A6.1 Sinh học 12A5.1 Sinh học
8:50 10A2.1 Sinh học 10A2.1 Công nghệ 10A6.2 Sinh học 10A2.2 Sinh học 12A2.2 Sinh học 10A3.1 Công nghệ
9:40 10A4.1 Sinh học 10A2.2 Công nghệ 10A3.2 Sinh học 10A3.2 Công nghệ --- ---
10:30 10A5.1 Sinh học 10A3.1 Sinh học 12A5.2 Sinh học 12A2.1 Sinh học 12A5.2 Sinh học ---
 

BTQ Nga

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- -x- -x- -x- -x- -x-
07:55 10A6.1 Công nghệ 10A1.2 Sinh học 10A6.2 Công nghệ --- 10A6.2 Công nghệ ---
8:50 10A1.2 Công nghệ 10A6.1 Công nghệ 12A1.1 Sinh học 10A1.1 Công nghệ 12A1.2 Sinh học 10A1.2 Công nghệ
9:40 10A1.1 Sinh học 12A1.2 Sinh học 10A1.1 Công nghệ 12A4.1 Sinh học 12A1.1 Sinh học ---
10:30 12A4.2 Sinh học --- 12A4.2 Sinh học --- 12A4.1 Sinh học ---
 

Trần Văn Minh

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 12A4.2 Công nghệ 12A4.1 Công nghệ 12A1.1 Công nghệ 12A5.1 Công nghệ 12A2.1 Công nghệ
07:55 --- 12A5.1 Công nghệ 12A2.1 Công nghệ --- --- 12A4.2 Công nghệ
8:50 12A3.1 Công nghệ 12A3.2 Công nghệ 12A4.1 Công nghệ --- 12A5.2 Công nghệ 12A1.2 Công nghệ
9:40 12A5.2 Công nghệ 12A3.1 Công nghệ 12A3.2 Công nghệ 12A1.1 Công nghệ 12A2.2 Công nghệ 12A3.1 SHL
10:30 --- --- 12A2.2 Công nghệ --- 12A1.2 Công nghệ ---
 

T Hằng-TV

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- --- --- --- ---
07:55 --- --- --- --- --- ---
8:50 --- --- --- --- --- ---
9:40 --- --- --- --- --- ---
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

VC Đức

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- -x- -x- -x- -x- -x-
07:55 12A5.1 Thể dục 12A5.2 Thể dục 12A5.1 Thể dục 12A3.1 Thể dục --- 12A2.2 Thể dục
8:50 12A3.2 Thể dục 12A1.2 Thể dục 12A4.2 Thể dục 12A5.2 Thể dục 12A1.1 Thể dục 12A4.1 Thể dục
9:40 12A2.1 Thể dục 12A4.1 Thể dục 12A3.1 Thể dục 12A3.2 Thể dục 12A4.2 Thể dục ---
10:30 12A1.1 Thể dục --- 12A2.1 Thể dục 12A1.2 Thể dục 12A2.2 Thể dục ---
 

NV Ba

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- 10A6.1 Thể dục 10A2.1 Thể dục --- 10A1.2 Thể dục 10A5.2 Thể dục
07:55 10A1.1 Thể dục 10A5.1 Thể dục 10A5.1 Thể dục 10A1.1 Thể dục 10A4.2 Thể dục 10A6.2 Thể dục
8:50 10A3.1 Thể dục 10A3.2 Thể dục 10A4.2 Thể dục 10A4.1 Thể dục 10A2.1 Thể dục 10A2.2 Thể dục
9:40 10A2.2 Thể dục 10A3.1 Thể dục 10A5.2 Thể dục 10A6.1 Thể dục 10A3.2 Thể dục ---
10:30 10A1.2 Thể dục --- 10A6.2 Thể dục --- 10A4.1 Thể dục ---
 

BQ Nam

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- 10A1.2 GDQP 12A3.2 GDQP 10A6.2 GDQP 10A2.2 GDQP
07:55 12A1.2 GDQP --- 10A6.1 GDQP 12A1.1 GDQP 10A1.1 GDQP 12A2.1 GDQP
8:50 12A5.1 GDQP --- 10A4.1 GDQP 12A4.1 GDQP 12A4.2 GDQP 12A3.1 GDQP
9:40 10A5.1 GDQP --- 10A3.1 GDQP 10A5.2 GDQP 10A2.1 GDQP ---
10:30 12A5.2 GDQP --- 10A3.2 GDQP 12A2.2 GDQP 10A4.2 GDQP ---
 

NN Khởi

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 --- --- --- --- --- ---
07:55 --- --- --- --- --- ---
8:50 --- --- --- --- --- ---
9:40 --- --- --- --- --- ---
10:30 --- --- --- --- --- ---
 

THỐNG KÊ

Đang trực tuyến: 27
Hôm nay: 3,353
Tổng truy cập: 199,892,859
Địa chỉ IP: 14.176.207.79