Banner
Thứ Ba, 13/10/2026

Thời khóa biểu các lớp KHỐI 10 VÀ 12 - Áp dụng từ tuần 3

Admin
24/09/2021
2000 lượt xem

10A1.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 Chào cờ 10A1.1 Tiếng Anh NQ Khải 10A1.1 Tiếng Anh NQ Khải 10A1.1 Hóa học TTX Quỳnh 10A1.1 GDCD NTT Hằng 10A1.1 Lịch sử TT Thúy
07:55 10A1.1 Thể dục NV Ba 10A1.1 Thể dục NV Ba 10A1.1 GDQP BQ Nam 10A1.1 Vật lí NTT Tuyền
8:50 10A1.1 Hóa học TTX Quỳnh 10A1.1 Ngữ Văn H' Ka Chia 10A1.1 Toán NQ Thắng 10A1.1 Công nghệ BTQ Nga 10A1.1 Toán NQ Thắng 10A1.1 Tin học NA Tú
9:40 10A1.1 Sinh học BTQ Nga 10A1.1 Công nghệ BTQ Nga 10A1.1 Địa lí VTH Lan 10A1.1 SHL TTX Quỳnh
10:30 10A1.1 Ngữ Văn H' Ka Chia 10A1.1 Địa lí VTH Lan 10A1.1 Tin học NA Tú -x- 10A1.1 Vật lí NTT Tuyền -x-

10A2.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 Chào cờ 10A2.1 Ngữ Văn NĐ Mậu 10A2.1 Thể dục NV Ba 10A2.1 Tin học NA Tú 10A2.1 Tiếng Anh NQ Khải 10A2.1 Hóa học Trần Lê Việt
07:55 10A2.1 Toán TTT An 10A2.1 Vật lí NTT Tuyền 10A2.1 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A2.1 Tin học NA Tú 10A2.1 Ngữ Văn NĐ Mậu
8:50 10A2.1 Sinh học Y Khuyên Êban 10A2.1 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A2.1 Địa lí VTH Lan 10A2.1 Tiếng Anh NQ Khải 10A2.1 Thể dục NV Ba
9:40 10A2.1 Vật lí NTT Tuyền 10A2.1 Lịch sử TT Thúy 10A2.1 Toán TTT An 10A2.1 GDQP BQ Nam 10A2.1 SHL Trần Lê Việt
10:30 10A2.1 GDCD NTT Hằng 10A2.1 Hóa học Trần Lê Việt -x- 10A2.1 Địa lí VTH Lan -x-

10A3.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 Chào cờ 10A3.1 Hóa học TTX Quỳnh 10A3.1 Tiếng Anh LTN Minh 10A3.1 Ngữ Văn TTK Giang 10A3.1 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A3.1 Toán NTC Nha
07:55 10A3.1 Lịch sử TT Thúy 10A3.1 Địa lí VTH Lan 10A3.1 Ngữ Văn TTK Giang
8:50 10A3.1 Thể dục NV Ba 10A3.1 Vật lí NTT Tuyền 10A3.1 Tin học NA Tú 10A3.1 Toán NTC Nha 10A3.1 Công nghệ Y Khuyên Êban
9:40 10A3.1 Tiếng Anh LTN Minh 10A3.1 Thể dục NV Ba 10A3.1 GDQP BQ Nam 10A3.1 Tin học NA Tú 10A3.1 GDCD NTT Hằng 10A3.1 SHL PTT Hương
10:30 10A3.1 Hóa học TTX Quỳnh 10A3.1 Sinh học Y Khuyên Êban 10A3.1 Địa lí VTH Lan -x- 10A3.1 Lịch sử TT Thúy -x-

10A4.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 Chào cờ 10A4.1 Lịch sử TT Thúy 10A4.1 Toán ĐNC Lân 10A4.1 Địa lí NT Hường 10A4.1 Toán ĐNC Lân 10A4.1 Tiếng Anh LTN Minh
07:55 10A4.1 Hóa học Trần Lê Việt 10A4.1 Tin học TTM Linh 10A4.1 Địa lí NT Hường 10A4.1 GDCD H' Bé Bya
8:50 10A4.1 Ngữ Văn LX Lập 10A4.1 GDQP BQ Nam 10A4.1 Thể dục NV Ba 10A4.1 Lịch sử TT Thúy 10A4.1 Vật lí NTT Tuyền
9:40 10A4.1 Sinh học Y Khuyên Êban 10A4.1 Công nghệ PT Sỹ 10A4.1 Ngữ Văn LX Lập 10A4.1 Công nghệ PT Sỹ 10A4.1 Hóa học Trần Lê Việt 10A4.1 SHL TTM Linh
10:30 10A4.1 Tiếng Anh LTN Minh 10A4.1 Tin học TTM Linh -x- 10A4.1 Thể dục NV Ba -x-

10A5.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 Chào cờ 10A5.1 Tiếng Anh LTN Minh 10A5.1 Công nghệ PT Sỹ 10A5.1 Ngữ Văn NĐ Mậu 10A5.1 Lịch sử TT Thúy 10A5.1 Ngữ Văn NĐ Mậu
07:55 10A5.1 GDCD H' Bé Bya 10A5.1 Thể dục NV Ba 10A5.1 Thể dục NV Ba 10A5.1 Hóa học Trần Lê Việt 10A5.1 Toán ĐNC Lân
8:50 10A5.1 Địa lí NT Hường 10A5.1 Hóa học Trần Lê Việt 10A5.1 Địa lí NT Hường 10A5.1 Tin học NA Tú 10A5.1 Tiếng Anh LTN Minh
9:40 10A5.1 GDQP BQ Nam 10A5.1 Toán ĐNC Lân 10A5.1 Vật lí NTT Tuyền 10A5.1 SHL LTN Minh
10:30 10A5.1 Sinh học Y Khuyên Êban 10A5.1 Lịch sử TT Thúy 10A5.1 Công nghệ PT Sỹ -x- 10A5.1 Tin học NA Tú -x-

10A6.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A6.1 Thể dục NV Ba 10A6.1 Toán NQ Thắng 10A6.1 Vật lí NTT Tuyền 10A6.1 Tin học NA Tú 10A6.1 Tiếng Anh H' Noan Ayun
07:55 10A6.1 Công nghệ BTQ Nga 10A6.1 Hóa học TTX Quỳnh 10A6.1 GDQP BQ Nam 10A6.1 Địa lí NT Hường 10A6.1 Sinh học Y Khuyên Êban
8:50 10A6.1 Vật lí NTT Tuyền 10A6.1 Công nghệ BTQ Nga 10A6.1 Ngữ Văn TTK Giang 10A6.1 GDCD H' Bé Bya 10A6.1 Hóa học TTX Quỳnh 10A6.1 Lịch sử TT Thúy
9:40 10A6.1 GDCD H' Bé Bya 10A6.1 Toán NQ Thắng 10A6.1 Địa lí NT Hường 10A6.1 Thể dục NV Ba 10A6.1 Ngữ Văn TTK Giang 10A6.1 SHL TT Thúy
10:30 10A6.1 Tin học NA Tú 10A6.1 Tiếng Anh H' Noan Ayun -x- -x-

10A1.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A1.2 Ngữ Văn H' Ka Chia 10A1.2 GDQP BQ Nam 10A1.2 Ngữ Văn H' Ka Chia 10A1.2 Thể dục NV Ba 10A1.2 Toán NQ Thắng
07:55 10A1.2 GDCD NTT Hằng 10A1.2 Sinh học BTQ Nga 10A1.2 Tin học NA Tú 10A1.2 Lịch sử TT Thúy
8:50 10A1.2 Công nghệ BTQ Nga 10A1.2 Tiếng Anh NQ Khải 10A1.2 Vật lí NTT Tuyền 10A1.2 Vật lí NTT Tuyền 10A1.2 Địa lí VTH Lan 10A1.2 Công nghệ BTQ Nga
9:40 10A1.2 Tin học NA Tú 10A1.2 Địa lí VTH Lan 10A1.2 Hóa học TTX Quỳnh 10A1.2 Tiếng Anh NQ Khải SHL
10:30 10A1.2 Thể dục NV Ba 10A1.2 Hóa học TTX Quỳnh 10A1.2 Toán NQ Thắng -x- -x-

10A2.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A2.2 Vật lí NTT Tuyền 10A2.2 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A2.2 Tiếng Anh NQ Khải 10A2.2 Toán TTT An 10A2.2 GDQP BQ Nam
07:55 10A2.2 Vật lí NTT Tuyền 10A2.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 10A2.2 Địa lí VTH Lan 10A2.2 Tin học NA Tú
8:50 10A2.2 Địa lí VTH Lan 10A2.2 Toán TTT An 10A2.2 Sinh học Y Khuyên Êban 10A2.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 10A2.2 Thể dục NV Ba
9:40 10A2.2 Thể dục NV Ba 10A2.2 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A2.2 Tiếng Anh NQ Khải 10A2.2 Lịch sử TT Thúy 10A2.2 Tin học NA Tú SHL
10:30 10A2.2 Hóa học Trần Lê Việt 10A2.2 GDCD NTT Hằng -x- 10A2.2 Hóa học Trần Lê Việt -x-

10A3.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A3.2 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A3.2 Ngữ Văn TTK Giang 10A3.2 Toán NTC Nha 10A3.2 Toán NTC Nha 10A3.2 Vật lí NTT Tuyền
07:55 10A3.2 Tin học NA Tú 10A3.2 GDCD NTT Hằng 10A3.2 Hóa học TTX Quỳnh 10A3.2 Lịch sử TT Thúy
8:50 10A3.2 Lịch sử TT Thúy 10A3.2 Thể dục NV Ba 10A3.2 Tiếng Anh LTN Minh 10A3.2 Địa lí VTH Lan 10A3.2 Tin học NA Tú 10A3.2 Địa lí VTH Lan
9:40 10A3.2 Ngữ Văn TTK Giang 10A3.2 Tiếng Anh LTN Minh 10A3.2 Sinh học Y Khuyên Êban 10A3.2 Công nghệ Y Khuyên Êban 10A3.2 Thể dục NV Ba SHL
10:30 10A3.2 GDQP BQ Nam -x- 10A3.2 Hóa học TTX Quỳnh -x-

10A4.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A4.2 Hóa học Trần Lê Việt 10A4.2 GDCD H' Bé Bya 10A4.2 Tin học TTM Linh 10A4.2 Hóa học Trần Lê Việt 10A4.2 Toán ĐNC Lân
07:55 10A4.2 Tiếng Anh LTN Minh 10A4.2 Công nghệ PT Sỹ 10A4.2 Sinh học Y Khuyên Êban 10A4.2 Thể dục NV Ba 10A4.2 Ngữ Văn LX Lập
8:50 10A4.2 Lịch sử TT Thúy 10A4.2 Thể dục NV Ba 10A4.2 Toán ĐNC Lân 10A4.2 Địa lí NT Hường 10A4.2 Tiếng Anh LTN Minh
9:40 10A4.2 Địa lí NT Hường 10A4.2 Ngữ Văn LX Lập 10A4.2 Vật lí NTT Tuyền 10A4.2 Lịch sử TT Thúy SHL
10:30 10A4.2 Công nghệ PT Sỹ 10A4.2 Tin học TTM Linh -x- 10A4.2 GDQP BQ Nam -x-

10A5.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A5.2 Công nghệ PT Sỹ 10A5.2 Tin học NA Tú 10A5.2 Toán ĐNC Lân 10A5.2 Tiếng Anh LTN Minh 10A5.2 Thể dục NV Ba
07:55 10A5.2 Sinh học Y Khuyên Êban 10A5.2 Lịch sử TT Thúy 10A5.2 GDCD H' Bé Bya 10A5.2 Hóa học Trần Lê Việt
8:50 10A5.2 Tin học NA Tú 10A5.2 Tiếng Anh LTN Minh 10A5.2 Công nghệ PT Sỹ 10A5.2 Địa lí NT Hường 10A5.2 Hóa học Trần Lê Việt
9:40 10A5.2 Lịch sử TT Thúy 10A5.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 10A5.2 Thể dục NV Ba 10A5.2 GDQP BQ Nam 10A5.2 Địa lí NT Hường SHL
10:30 10A5.2 Vật lí NTT Tuyền 10A5.2 Toán ĐNC Lân -x- 10A5.2 Ngữ Văn NĐ Mậu -x-

10A6.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 10A6.2 Toán NQ Thắng 10A6.2 Địa lí NT Hường 10A6.2 GDCD H' Bé Bya 10A6.2 GDQP BQ Nam 10A6.2 Tin học NA Tú
07:55 10A6.2 Địa lí NT Hường 10A6.2 Công nghệ BTQ Nga 10A6.2 Vật lí NTT Tuyền 10A6.2 Công nghệ BTQ Nga 10A6.2 Thể dục NV Ba
8:50 10A6.2 Ngữ Văn TTK Giang 10A6.2 Tiếng Anh H' Noan Ayun 10A6.2 Sinh học Y Khuyên Êban 10A6.2 Ngữ Văn TTK Giang 10A6.2 GDCD H' Bé Bya 10A6.2 Toán NQ Thắng
9:40 10A6.2 Hóa học TTX Quỳnh 10A6.2 Hóa học TTX Quỳnh 10A6.2 Tin học NA Tú 10A6.2 Tiếng Anh H' Noan Ayun SHL
10:30 10A6.2 Lịch sử TT Thúy 10A6.2 Vật lí NTT Tuyền 10A6.2 Thể dục NV Ba -x- -x-

12A1.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A1.1 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A1.1 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A1.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A1.1 Vật lí NTT Tuyền 12A1.1 Tin học TTM Linh
07:55 12A1.1 Hóa học PV Thanh 12A1.1 GDQP BQ Nam 12A1.1 Địa lí VTH Lan 12A1.1 Ngữ Văn NTT Trang
8:50 12A1.1 Lịch sử H' Bé Bya 12A1.1 Toán TTT An 12A1.1 Sinh học BTQ Nga 12A1.1 Toán TTT An 12A1.1 Thể dục VC Đức
9:40 12A1.1 GDCD NTT Hằng 12A1.1 Ngữ Văn NTT Trang 12A1.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A1.1 Sinh học BTQ Nga 12A1.1 SHL NTT Tuyền
10:30 12A1.1 Thể dục VC Đức -x- 12A1.1 Vật lí NTT Tuyền 12A1.1 Hóa học PV Thanh -x-

12A2.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A2.1 Tin học TTM Linh 12A2.1 Vật lí NTT Tuyền 12A2.1 Ngữ Văn LX Lập 12A2.1 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A2.1 Công nghệ Trần Văn Minh
07:55 12A2.1 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A2.1 Sinh học Y Khuyên Êban 12A2.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A2.1 GDQP BQ Nam
8:50 12A2.1 Toán TLX Hạnh 12A2.1 Toán TLX Hạnh 12A2.1 Hóa học TTX Quỳnh 12A2.1 Vật lí NTT Tuyền 12A2.1 Ngữ Văn LX Lập
9:40 12A2.1 Thể dục VC Đức 12A2.1 Lịch sử H' Bé Bya 12A2.1 Hóa học TTX Quỳnh 12A2.1 SHL H' Noan Ayun
10:30 12A2.1 Địa lí VTH Lan -x- 12A2.1 Thể dục VC Đức 12A2.1 Sinh học Y Khuyên Êban 12A2.1 GDCD NTT Hằng -x-

12A3.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A3.1 GDCD NTT Hằng 12A3.1 Tin học TTM Linh 12A3.1 Sinh học PT Sỹ 12A3.1 Tiếng Anh PT Ly 12A3.1 Toán TTT An
07:55 12A3.1 Địa lí VTH Lan 12A3.1 Hóa học PV Thanh 12A3.1 Vật lí LM Sáng 12A3.1 Thể dục VC Đức
8:50 12A3.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A3.1 Sinh học PT Sỹ 12A3.1 Tiếng Anh PT Ly 12A3.1 Ngữ Văn LX Lập 12A3.1 Vật lí LM Sáng 12A3.1 GDQP BQ Nam
9:40 12A3.1 Ngữ Văn LX Lập 12A3.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A3.1 Thể dục VC Đức 12A3.1 Hóa học PV Thanh 12A3.1 SHL Trần Văn Minh
10:30 -x- 12A3.1 Lịch sử H' Bé Bya 12A3.1 Tin học TTM Linh 12A3.1 Toán TTT An -x-

12A4.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A4.1 Toán TLX Hạnh 12A4.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A4.1 Tiếng Anh PT Ly 12A4.1 Vật lí LM Sáng 12A4.1 Ngữ Văn LX Lập
07:55 12A4.1 Toán TLX Hạnh 12A4.1 Tin học TTM Linh 12A4.1 Địa lí VTH Lan 12A4.1 Hóa học TTX Quỳnh 12A4.1 Vật lí LM Sáng
8:50 12A4.1 Tin học TTM Linh 12A4.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A4.1 GDQP BQ Nam 12A4.1 Ngữ Văn LX Lập 12A4.1 Thể dục VC Đức
9:40 12A4.1 Tiếng Anh PT Ly 12A4.1 Thể dục VC Đức 12A4.1 Lịch sử H' Bé Bya 12A4.1 Sinh học BTQ Nga 12A4.1 SHL VTH Lan
10:30 -x- 12A4.1 GDCD NTT Hằng 12A4.1 Hóa học TTX Quỳnh 12A4.1 Sinh học BTQ Nga -x-

12A5.1 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A5.1 Toán TTT An 12A5.1 Ngữ Văn NTT Trang 12A5.1 Sinh học Y Khuyên Êban 12A5.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A5.1 Vật lí LM Sáng
07:55 12A5.1 Thể dục VC Đức 12A5.1 Công nghệ Trần Văn Minh 12A5.1 Thể dục VC Đức 12A5.1 Tin học TTM Linh 12A5.1 Hóa học PV Thanh 12A5.1 Sinh học Y Khuyên Êban
8:50 12A5.1 GDQP BQ Nam 12A5.1 Tiếng Anh PT Ly 12A5.1 GDCD NTT Hằng 12A5.1 Ngữ Văn NTT Trang 12A5.1 Toán TTT An 12A5.1 Tin học TTM Linh
9:40 12A5.1 Địa lí VTH Lan 12A5.1 Tiếng Anh PT Ly 12A5.1 SHL TTT An
10:30 12A5.1 Hóa học PV Thanh -x- 12A5.1 Lịch sử H' Bé Bya 12A5.1 Vật lí LM Sáng -x-

12A1.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A1.2 Hóa học PV Thanh 12A1.2 Toán TTT An 12A1.2 Ngữ Văn NTT Trang 12A1.2 Ngữ Văn NTT Trang 12A1.2 GDCD NTT Hằng
07:55 12A1.2 GDQP BQ Nam 12A1.2 Toán TTT An 12A1.2 Địa lí VTH Lan
8:50 12A1.2 Hóa học PV Thanh 12A1.2 Thể dục VC Đức 12A1.2 Lịch sử H' Bé Bya 12A1.2 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A1.2 Sinh học BTQ Nga 12A1.2 Công nghệ Trần Văn Minh
9:40 12A1.2 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A1.2 Sinh học BTQ Nga 12A1.2 Tin học TTM Linh 12A1.2 Vật lí NTT Tuyền SHL
10:30 -x- 12A1.2 Vật lí NTT Tuyền 12A1.2 Thể dục VC Đức 12A1.2 Công nghệ Trần Văn Minh -x-

12A2.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A2.2 Ngữ Văn LX Lập 12A2.2 Ngữ Văn LX Lập 12A2.2 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A2.2 Lịch sử H' Bé Bya 12A2.2 Sinh học Y Khuyên Êban
07:55 12A2.2 Hóa học TTX Quỳnh 12A2.2 Vật lí NTT Tuyền 12A2.2 Vật lí NTT Tuyền 12A2.2 Thể dục VC Đức
8:50 12A2.2 Tin học TTM Linh 12A2.2 GDCD NTT Hằng 12A2.2 Tiếng Anh H' Noan Ayun 12A2.2 Toán TLX Hạnh 12A2.2 Sinh học Y Khuyên Êban 12A2.2 Hóa học TTX Quỳnh
9:40 12A2.2 Toán TLX Hạnh 12A2.2 Địa lí VTH Lan 12A2.2 Công nghệ Trần Văn Minh SHL
10:30 -x- 12A2.2 Công nghệ Trần Văn Minh 12A2.2 GDQP BQ Nam 12A2.2 Thể dục VC Đức -x-

12A3.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A3.2 Tiếng Anh PT Ly 12A3.2 GDCD NTT Hằng 12A3.2 GDQP BQ Nam 12A3.2 Ngữ Văn LX Lập 12A3.2 Hóa học PV Thanh
07:55 12A3.2 Sinh học PT Sỹ 12A3.2 Sinh học PT Sỹ 12A3.2 Ngữ Văn LX Lập 12A3.2 Tiếng Anh PT Ly 12A3.2 Tin học TTM Linh
8:50 12A3.2 Thể dục VC Đức 12A3.2 Công nghệ Trần Văn Minh 12A3.2 Hóa học PV Thanh 12A3.2 Vật lí LM Sáng
9:40 12A3.2 Toán TTT An 12A3.2 Tin học TTM Linh 12A3.2 Công nghệ Trần Văn Minh 12A3.2 Thể dục VC Đức 12A3.2 Địa lí VTH Lan SHL
10:30 -x- 12A3.2 Vật lí LM Sáng 12A3.2 Toán TTT An 12A3.2 Lịch sử H' Bé Bya -x-

12A4.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A4.2 Công nghệ Trần Văn Minh 12A4.2 Toán TLX Hạnh 12A4.2 Toán TLX Hạnh 12A4.2 Hóa học TTX Quỳnh 12A4.2 Hóa học TTX Quỳnh
07:55 12A4.2 Ngữ Văn LX Lập 12A4.2 Tiếng Anh PT Ly 12A4.2 Lịch sử H' Bé Bya 12A4.2 Công nghệ Trần Văn Minh
8:50 12A4.2 Địa lí VTH Lan 12A4.2 Thể dục VC Đức 12A4.2 Tin học TTM Linh 12A4.2 GDQP BQ Nam 12A4.2 GDCD NTT Hằng
9:40 12A4.2 Tin học TTM Linh 12A4.2 Vật lí LM Sáng 12A4.2 Vật lí LM Sáng 12A4.2 Tiếng Anh PT Ly 12A4.2 Thể dục VC Đức SHL
10:30 12A4.2 Sinh học BTQ Nga -x- 12A4.2 Sinh học BTQ Nga 12A4.2 Ngữ Văn LX Lập -x-

12A5.2 Nhóm con tự động

Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7
07:10 -x- 12A5.2 Vật lí LM Sáng 12A5.2 Tiếng Anh PT Ly 12A5.2 Toán TTT An 12A5.2 Tin học PV Thanh 12A5.2 Ngữ Văn NTT Trang
07:55 12A5.2 Tiếng Anh PT Ly 12A5.2 Thể dục VC Đức 12A5.2 Vật lí LM Sáng 12A5.2 Tin học PV Thanh
8:50 12A5.2 Ngữ Văn NTT Trang 12A5.2 Tin học TTM Linh 12A5.2 Thể dục VC Đức 12A5.2 Công nghệ Trần Văn Minh 12A5.2 Toán TTT An
9:40 12A5.2 Công nghệ Trần Văn Minh 12A5.2 GDCD NTT Hằng 12A5.2 Tin học TTM Linh 12A5.2 Lịch sử H' Bé Bya SHL
10:30 12A5.2 GDQP BQ Nam -x- 12A5.2 Sinh học Y Khuyên Êban 12A5.2 Địa lí VTH Lan 12A5.2 Sinh học Y Khuyên Êban -x-

THỐNG KÊ

Đang trực tuyến: 27
Hôm nay: 3,353
Tổng truy cập: 199,892,859
Địa chỉ IP: 14.176.207.79