Thời khóa biểu các lớp KHỐI 11 - Áp dụng từ tuần 3
Admin
24/09/2021
2632 lượt xem
| 11A1.1 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A1.1 Tiếng Anh PT Ly | 11A1.1 Lịch sử TT Thúy | 11A1.1 Địa lí NT Hường | 11A1.1 Ngữ Văn NTT Trang | 11A1.1 Lịch sử TT Thúy | 11A1.1 Tin học PT Phương | |
| 14:10 | 11A1.1 Ngữ Văn NTT Trang | 11A1.1 Thể dục NN Khởi | 11A1.1 Vật lí LM Sáng | 11A1.1 GDCD NTT Hằng | 11A1.1 GDQP BQ Nam | ||
| 15:05 | 11A1.1 Hóa học PV Thanh | 11A1.1 Toán ĐNC Lân | 11A1.1 Tiếng Anh PT Ly | 11A1.1 Hóa học PV Thanh | 11A1.1 Toán ĐNC Lân | 11A1.1 Thể dục NN Khởi | |
| 15:50 | 11A1.1 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A1.1 Vật lí LM Sáng | 11A1.1 SHL ĐNC Lân | ||||
| 11A2.1 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A2.1 GDQP BQ Nam | 11A2.1 Thể dục NN Khởi | 11A2.1 Toán TLX Hạnh | 11A2.1 GDCD NTT Hằng | 11A2.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A2.1 Địa lí NT Hường | |
| 14:10 | 11A2.1 Toán TLX Hạnh | 11A2.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A2.1 Hóa học Trần Lê Việt | 11A2.1 Tin học PT Phương | 11A2.1 Thể dục NN Khởi | ||
| 15:05 | 11A2.1 Sinh học PT Sỹ | 11A2.1 Vật lí LM Sáng | 11A2.1 Lịch sử TT Thúy | 11A2.1 Ngữ Văn TTK Giang | 11A2.1 Vật lí LM Sáng | ||
| 15:50 | 11A2.1 Ngữ Văn TTK Giang | 11A2.1 Hóa học Trần Lê Việt | 11A2.1 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A2.1 SHL LM Sáng | |||
| 11A3.1 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A3.1 Vật lí LM Sáng | 11A3.1 Vật lí LM Sáng | 11A3.1 Hóa học PV Thanh | 11A3.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A3.1 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A3.1 Ngữ Văn NĐ Mậu | |
| 14:10 | 11A3.1 Lịch sử TT Thúy | 11A3.1 GDCD NTT Hằng | 11A3.1 Sinh học BTQ Nga | 11A3.1 Toán NTC Nha | 11A3.1 Hóa học PV Thanh | ||
| 15:05 | 11A3.1 Thể dục NVBa | 11A3.1 Toán NTC Nha | 11A3.1 GDCD NTT Hằng | 11A3.1 Ngữ Văn NĐ Mậu | 11A3.1 Tin học PT Phương | ||
| 15:50 | 11A3.1 Địa lí NT Hường | 11A3.1 GDQP BQ Nam | 11A3.1 Thể dục NVBa | 11A3.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A3.1 SHL PT Phương | ||
| 11A4.1 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A4.1 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A4.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A4.1 Toán NTC Nha | 11A4.1 Tin học PT Phương | 11A4.1 Toán NTC Nha | 11A4.1 Vật lí LM Sáng | |
| 14:10 | 11A4.1 Hóa học Trần Lê Việt | 11A4.1 Hóa học Trần Lê Việt | 11A4.1 Lịch sử TT Thúy | 11A4.1 GDCD NTT Hằng | 11A4.1 Ngữ Văn TTK Giang | ||
| 15:05 | 11A4.1 Thể dục NVBa | 11A4.1 Sinh học BTQ Nga | 11A4.1 Ngữ Văn TTK Giang | 11A4.1 Tin học PT Phương | |||
| 15:50 | 11A4.1 GDQP BQ Nam | 11A4.1 Thể dục NVBa | 11A4.1 Địa lí NT Hường | 11A4.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A4.1 GDCD NTT Hằng | 11A4.1 SHL NTC Nha | |
| 11A5.1 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A5.1 Thể dục VC Đức | 11A5.1 Toán NQ Thắng | 11A5.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A5.1 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A5.1 Vật lí LM Sáng | 11A5.1 GDQP BQ Nam | |
| 14:10 | 11A5.1 Lịch sử H' Bé Bya | 11A5.1 Tin học PT Phương | 11A5.1 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A5.1 Ngữ Văn NTT Trang | 11A5.1 Địa lí NT Hường | ||
| 15:05 | 11A5.1 Thể dục VC Đức | 11A5.1 Sinh học BTQ Nga | 11A5.1 Toán NQ Thắng | ||||
| 15:50 | 11A5.1 GDCD NTT Hằng | 11A5.1 Hóa học PV Thanh | 11A5.1 Tin học PT Phương | 11A5.1 Ngữ Văn NTT Trang | 11A5.1 Hóa học PV Thanh | 11A5.1 SHL NQ Thắng | |
| 11A6.1 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A6.1 GDCD NTT Hằng | 11A6.1 Thể dục VC Đức | 11A6.1 Toán ĐNC Lân | 11A6.1 Tiếng Anh NQ Khải | 11A6.1 Hóa học Trần Lê Việt | 11A6.1 Toán ĐNC Lân | |
| 14:10 | 11A6.1 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A6.1 Vật lí LM Sáng | 11A6.1 Tiếng Anh NQ Khải | 11A6.1 Tin học NA Tú | |||
| 15:05 | 11A6.1 Vật lí LM Sáng | 11A6.1 GDQP BQ Nam | 11A6.1 Ngữ Văn NĐ Mậu | 11A6.1 Hóa học Trần Lê Việt | 11A6.1 Lịch sử H' Bé Bya | 11A6.1 Ngữ Văn NĐ Mậu | |
| 15:50 | 11A6.1 Sinh học PT Sỹ | 11A6.1 Địa lí NT Hường | 11A6.1 Thể dục VC Đức | 11A6.1 SHL NT Hường | |||
| 11A1.2 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A1.2 Địa lí NT Hường | 11A1.2 Hóa học PV Thanh | 11A1.2 Vật lí LM Sáng | 11A1.2 Toán ĐNC Lân | 11A1.2 Ngữ Văn NTT Trang | 11A1.2 Thể dục NN Khởi | |
| 14:10 | 11A1.2 Tiếng Anh PT Ly | 11A1.2 GDCD NTT Hằng | 11A1.2 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A1.2 Lịch sử TT Thúy | |||
| 15:05 | 11A1.2 Thể dục NN Khởi | 11A1.2 Tiếng Anh PT Ly | 11A1.2 Ngữ Văn NTT Trang | 11A1.2 Tin học PT Phương | 11A1.2 Lịch sử TT Thúy | 11A1.2 Toán ĐNC Lân | |
| 15:50 | 11A1.2 Hóa học PV Thanh | 11A1.2 GDQP BQ Nam | 11A1.2 Vật lí LM Sáng | SHL | |||
| 11A2.2 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A2.2 Toán TLX Hạnh | 11A2.2 Hóa học Trần Lê Việt | 11A2.2 Ngữ Văn TTK Giang | 11A2.2 Địa lí NT Hường | 11A2.2 GDCD NTT Hằng | 11A2.2 Tiếng Anh H Wer Niê | |
| 14:10 | 11A2.2 Ngữ Văn TTK Giang | 11A2.2 Sinh học PT Sỹ | 11A2.2 Toán TLX Hạnh | 11A2.2 Vật lí LM Sáng | 11A2.2 Hóa học Trần Lê Việt | ||
| 15:05 | 11A2.2 Vật lí LM Sáng | 11A2.2 GDQP BQ Nam | 11A2.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A2.2 Lịch sử TT Thúy | |||
| 15:50 | 11A2.2 Lịch sử TT Thúy | 11A2.2 Thể dục NN Khởi | 11A2.2 Thể dục NN Khởi | 11A2.2 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A2.2 Tin học PT Phương | SHL | |
| 11A3.2 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A3.2 Hóa học PV Thanh | 11A3.2 Sinh học BTQ Nga | 11A3.2 GDCD NTT Hằng | 11A3.2 Vật lí LM Sáng | 11A3.2 Hóa học PV Thanh | 11A3.2 Lịch sử TT Thúy | |
| 14:10 | 11A3.2 Thể dục NVBa | 11A3.2 Thể dục NVBa | 11A3.2 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A3.2 Ngữ Văn NĐ Mậu | 11A3.2 Tin học PT Phương | 11A3.2 Toán NTC Nha | |
| 15:05 | 11A3.2 Ngữ Văn NĐ Mậu | 11A3.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A3.2 Địa lí NT Hường | 11A3.2 Vật lí LM Sáng | |||
| 15:50 | 11A3.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A3.2 GDQP BQ Nam | 11A3.2 Toán NTC Nha | 11A3.2 Lịch sử TT Thúy | SHL | ||
| 11A4.2 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A4.2 Toán NTC Nha | 11A4.2 Thể dục NVBa | 11A4.2 Lịch sử TT Thúy | 11A4.2 Toán NTC Nha | 11A4.2 Tin học PT Phương | 11A4.2 Ngữ Văn TTK Giang | |
| 14:10 | 11A4.2 Tin học PT Phương | 11A4.2 Ngữ Văn TTK Giang | 11A4.2 Địa lí NT Hường | 11A4.2 Lịch sử TT Thúy | 11A4.2 Vật lí LM Sáng | ||
| 15:05 | 11A4.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A4.2 GDCD NTT Hằng | 11A4.2 Thể dục NVBa | 11A4.2 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A4.2 GDQP BQ Nam | ||
| 15:50 | 11A4.2 Hóa học Trần Lê Việt | 11A4.2 Sinh học BTQ Nga | 11A4.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A4.2 GDCD NTT Hằng | 11A4.2 Hóa học Trần Lê Việt | SHL | |
| 11A5.2 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A5.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A5.2 Công nghệ Trần Văn Minh | 11A5.2 Thể dục VC Đức | 11A5.2 Lịch sử H' Bé Bya | 11A5.2 Lịch sử H' Bé Bya | 11A5.2 Toán NQ Thắng | |
| 14:10 | 11A5.2 Sinh học BTQ Nga | 11A5.2 GDQP BQ Nam | 11A5.2 Thể dục VC Đức | 11A5.2 Vật lí LM Sáng | 11A5.2 Tin học PT Phương | ||
| 15:05 | 11A5.2 Ngữ Văn NTT Trang | 11A5.2 Tin học PT Phương | 11A5.2 Tiếng Anh H Wer Niê | 11A5.2 Toán NQ Thắng | 11A5.2 Hóa học PV Thanh | 11A5.2 Địa lí NT Hường | |
| 15:50 | 11A5.2 GDCD NTT Hằng | 11A5.2 Hóa học PV Thanh | 11A5.2 Ngữ Văn NTT Trang | SHL | |||
| 11A6.2 Nhóm con tự động | |||||||
| Thứ hai | Thứ ba | Thứ tư | Thứ năm | Thứ sáu | Thứ 7 | ||
| 13:20 | 11A6.2 Toán ĐNC Lân | 11A6.2 GDQP BQ Nam | 11A6.2 Hóa học Trần Lê Việt | 11A6.2 Hóa học Trần Lê Việt | 11A6.2 Ngữ Văn NĐ Mậu | 11A6.2 Tiếng Anh NQ Khải | |
| 14:10 | 11A6.2 Lịch sử H' Bé Bya | 11A6.2 Thể dục VC Đức | 11A6.2 Sinh học PT Sỹ | 11A6.2 Toán ĐNC Lân | |||
| 15:05 | 11A6.2 Địa lí NT Hường | 11A6.2 Tiếng Anh NQ Khải | 11A6.2 Lịch sử H' Bé Bya | 11A6.2 Thể dục VC Đức | 11A6.2 GDCD NTT Hằng | 11A6.2 Tin học NA Tú | |
| 15:50 | 11A6.2 Vật lí LM Sáng | 11A6.2 Vật lí LM Sáng | 11A6.2 Ngữ Văn NĐ Mậu | 11A6.2 Công nghệ Trần Văn Minh | SHL | ||