Banner
Thứ Ba, 13/10/2026

Thời khóa biểu các lớp KHỐI 11 - Áp dụng từ tuần 3

Admin
24/09/2021
2632 lượt xem
11A1.1 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A1.1 Tiếng Anh PT Ly 11A1.1 Lịch sử TT Thúy 11A1.1 Địa lí NT Hường 11A1.1 Ngữ Văn NTT Trang 11A1.1 Lịch sử TT Thúy 11A1.1 Tin học PT Phương
14:10 11A1.1 Ngữ Văn NTT Trang 11A1.1 Thể dục NN Khởi 11A1.1 Vật lí LM Sáng 11A1.1 GDCD NTT Hằng 11A1.1 GDQP BQ Nam
15:05 11A1.1 Hóa học PV Thanh 11A1.1 Toán ĐNC Lân 11A1.1 Tiếng Anh PT Ly 11A1.1 Hóa học PV Thanh 11A1.1 Toán ĐNC Lân 11A1.1 Thể dục NN Khởi
15:50 11A1.1 Công nghệ Trần Văn Minh 11A1.1 Vật lí LM Sáng 11A1.1 SHL ĐNC Lân
 
11A2.1 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A2.1 GDQP BQ Nam 11A2.1 Thể dục NN Khởi 11A2.1 Toán TLX Hạnh 11A2.1 GDCD NTT Hằng 11A2.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A2.1 Địa lí NT Hường
14:10 11A2.1 Toán TLX Hạnh 11A2.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A2.1 Hóa học Trần Lê Việt 11A2.1 Tin học PT Phương 11A2.1 Thể dục NN Khởi
15:05 11A2.1 Sinh học PT Sỹ 11A2.1 Vật lí LM Sáng 11A2.1 Lịch sử TT Thúy 11A2.1 Ngữ Văn TTK Giang 11A2.1 Vật lí LM Sáng
15:50 11A2.1 Ngữ Văn TTK Giang 11A2.1 Hóa học Trần Lê Việt 11A2.1 Công nghệ Trần Văn Minh 11A2.1 SHL LM Sáng
 
11A3.1 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A3.1 Vật lí LM Sáng 11A3.1 Vật lí LM Sáng 11A3.1 Hóa học PV Thanh 11A3.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A3.1 Công nghệ Trần Văn Minh 11A3.1 Ngữ Văn NĐ Mậu
14:10 11A3.1 Lịch sử TT Thúy 11A3.1 GDCD NTT Hằng 11A3.1 Sinh học BTQ Nga 11A3.1 Toán NTC Nha 11A3.1 Hóa học PV Thanh
15:05 11A3.1 Thể dục NVBa 11A3.1 Toán NTC Nha 11A3.1 GDCD NTT Hằng 11A3.1 Ngữ Văn NĐ Mậu 11A3.1 Tin học PT Phương
15:50 11A3.1 Địa lí NT Hường 11A3.1 GDQP BQ Nam 11A3.1 Thể dục NVBa 11A3.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A3.1 SHL PT Phương
 
11A4.1 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A4.1 Công nghệ Trần Văn Minh 11A4.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A4.1 Toán NTC Nha 11A4.1 Tin học PT Phương 11A4.1 Toán NTC Nha 11A4.1 Vật lí LM Sáng
14:10 11A4.1 Hóa học Trần Lê Việt 11A4.1 Hóa học Trần Lê Việt 11A4.1 Lịch sử TT Thúy 11A4.1 GDCD NTT Hằng 11A4.1 Ngữ Văn TTK Giang
15:05 11A4.1 Thể dục NVBa 11A4.1 Sinh học BTQ Nga 11A4.1 Ngữ Văn TTK Giang 11A4.1 Tin học PT Phương
15:50 11A4.1 GDQP BQ Nam 11A4.1 Thể dục NVBa 11A4.1 Địa lí NT Hường 11A4.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A4.1 GDCD NTT Hằng 11A4.1 SHL NTC Nha
 
11A5.1 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A5.1 Thể dục VC Đức 11A5.1 Toán NQ Thắng 11A5.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A5.1 Công nghệ Trần Văn Minh 11A5.1 Vật lí LM Sáng 11A5.1 GDQP BQ Nam
14:10 11A5.1 Lịch sử H' Bé Bya 11A5.1 Tin học PT Phương 11A5.1 Tiếng Anh H Wer Niê 11A5.1 Ngữ Văn NTT Trang 11A5.1 Địa lí NT Hường
15:05 11A5.1 Thể dục VC Đức 11A5.1 Sinh học BTQ Nga 11A5.1 Toán NQ Thắng
15:50 11A5.1 GDCD NTT Hằng 11A5.1 Hóa học PV Thanh 11A5.1 Tin học PT Phương 11A5.1 Ngữ Văn NTT Trang 11A5.1 Hóa học PV Thanh 11A5.1 SHL NQ Thắng
 
11A6.1 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A6.1 GDCD NTT Hằng 11A6.1 Thể dục VC Đức 11A6.1 Toán ĐNC Lân 11A6.1 Tiếng Anh NQ Khải 11A6.1 Hóa học Trần Lê Việt 11A6.1 Toán ĐNC Lân
14:10 11A6.1 Công nghệ Trần Văn Minh 11A6.1 Vật lí LM Sáng 11A6.1 Tiếng Anh NQ Khải 11A6.1 Tin học NA Tú
15:05 11A6.1 Vật lí LM Sáng 11A6.1 GDQP BQ Nam 11A6.1 Ngữ Văn NĐ Mậu 11A6.1 Hóa học Trần Lê Việt 11A6.1 Lịch sử H' Bé Bya 11A6.1 Ngữ Văn NĐ Mậu
15:50 11A6.1 Sinh học PT Sỹ 11A6.1 Địa lí NT Hường 11A6.1 Thể dục VC Đức 11A6.1 SHL NT Hường
 
11A1.2 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A1.2 Địa lí NT Hường 11A1.2 Hóa học PV Thanh 11A1.2 Vật lí LM Sáng 11A1.2 Toán ĐNC Lân 11A1.2 Ngữ Văn NTT Trang 11A1.2 Thể dục NN Khởi
14:10 11A1.2 Tiếng Anh PT Ly 11A1.2 GDCD NTT Hằng 11A1.2 Công nghệ Trần Văn Minh 11A1.2 Lịch sử TT Thúy
15:05 11A1.2 Thể dục NN Khởi 11A1.2 Tiếng Anh PT Ly 11A1.2 Ngữ Văn NTT Trang 11A1.2 Tin học PT Phương 11A1.2 Lịch sử TT Thúy 11A1.2 Toán ĐNC Lân
15:50 11A1.2 Hóa học PV Thanh 11A1.2 GDQP BQ Nam 11A1.2 Vật lí LM Sáng SHL
 
11A2.2 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A2.2 Toán TLX Hạnh 11A2.2 Hóa học Trần Lê Việt 11A2.2 Ngữ Văn TTK Giang 11A2.2 Địa lí NT Hường 11A2.2 GDCD NTT Hằng 11A2.2 Tiếng Anh H Wer Niê
14:10 11A2.2 Ngữ Văn TTK Giang 11A2.2 Sinh học PT Sỹ 11A2.2 Toán TLX Hạnh 11A2.2 Vật lí LM Sáng 11A2.2 Hóa học Trần Lê Việt
15:05 11A2.2 Vật lí LM Sáng 11A2.2 GDQP BQ Nam 11A2.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A2.2 Lịch sử TT Thúy
15:50 11A2.2 Lịch sử TT Thúy 11A2.2 Thể dục NN Khởi 11A2.2 Thể dục NN Khởi 11A2.2 Công nghệ Trần Văn Minh 11A2.2 Tin học PT Phương SHL
 
11A3.2 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A3.2 Hóa học PV Thanh 11A3.2 Sinh học BTQ Nga 11A3.2 GDCD NTT Hằng 11A3.2 Vật lí LM Sáng 11A3.2 Hóa học PV Thanh 11A3.2 Lịch sử TT Thúy
14:10 11A3.2 Thể dục NVBa 11A3.2 Thể dục NVBa 11A3.2 Công nghệ Trần Văn Minh 11A3.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 11A3.2 Tin học PT Phương 11A3.2 Toán NTC Nha
15:05 11A3.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 11A3.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A3.2 Địa lí NT Hường 11A3.2 Vật lí LM Sáng
15:50 11A3.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A3.2 GDQP BQ Nam 11A3.2 Toán NTC Nha 11A3.2 Lịch sử TT Thúy SHL
 
11A4.2 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A4.2 Toán NTC Nha 11A4.2 Thể dục NVBa 11A4.2 Lịch sử TT Thúy 11A4.2 Toán NTC Nha 11A4.2 Tin học PT Phương 11A4.2 Ngữ Văn TTK Giang
14:10 11A4.2 Tin học PT Phương 11A4.2 Ngữ Văn TTK Giang 11A4.2 Địa lí NT Hường 11A4.2 Lịch sử TT Thúy 11A4.2 Vật lí LM Sáng
15:05 11A4.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A4.2 GDCD NTT Hằng 11A4.2 Thể dục NVBa 11A4.2 Công nghệ Trần Văn Minh 11A4.2 GDQP BQ Nam
15:50 11A4.2 Hóa học Trần Lê Việt 11A4.2 Sinh học BTQ Nga 11A4.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A4.2 GDCD NTT Hằng 11A4.2 Hóa học Trần Lê Việt SHL
 
11A5.2 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A5.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A5.2 Công nghệ Trần Văn Minh 11A5.2 Thể dục VC Đức 11A5.2 Lịch sử H' Bé Bya 11A5.2 Lịch sử H' Bé Bya 11A5.2 Toán NQ Thắng
14:10 11A5.2 Sinh học BTQ Nga 11A5.2 GDQP BQ Nam 11A5.2 Thể dục VC Đức 11A5.2 Vật lí LM Sáng 11A5.2 Tin học PT Phương
15:05 11A5.2 Ngữ Văn NTT Trang 11A5.2 Tin học PT Phương 11A5.2 Tiếng Anh H Wer Niê 11A5.2 Toán NQ Thắng 11A5.2 Hóa học PV Thanh 11A5.2 Địa lí NT Hường
15:50 11A5.2 GDCD NTT Hằng 11A5.2 Hóa học PV Thanh 11A5.2 Ngữ Văn NTT Trang SHL
 
11A6.2 Nhóm con tự động  
Thứ hai Thứ ba Thứ tư Thứ năm Thứ sáu Thứ 7  
13:20 11A6.2 Toán ĐNC Lân 11A6.2 GDQP BQ Nam 11A6.2 Hóa học Trần Lê Việt 11A6.2 Hóa học Trần Lê Việt 11A6.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 11A6.2 Tiếng Anh NQ Khải
14:10 11A6.2 Lịch sử H' Bé Bya 11A6.2 Thể dục VC Đức 11A6.2 Sinh học PT Sỹ 11A6.2 Toán ĐNC Lân
15:05 11A6.2 Địa lí NT Hường 11A6.2 Tiếng Anh NQ Khải 11A6.2 Lịch sử H' Bé Bya 11A6.2 Thể dục VC Đức 11A6.2 GDCD NTT Hằng 11A6.2 Tin học NA Tú
15:50 11A6.2 Vật lí LM Sáng 11A6.2 Vật lí LM Sáng 11A6.2 Ngữ Văn NĐ Mậu 11A6.2 Công nghệ Trần Văn Minh SHL

THỐNG KÊ

Đang trực tuyến: 27
Hôm nay: 3,353
Tổng truy cập: 199,892,859
Địa chỉ IP: 14.176.207.79